contain oneself
/kənˈteɪn ˌwənˈsɛlf/Động từ
- (phản xạ) kiềm chế biểu hiện cảm xúc của mình(reflexive) To exercise restraint in the expression one's emotionsI'm so excited, I can hardly contain myself!Tôi quá phấn khích, tôi khó có thể kiềm chế được bản thân mình!Từ đồng nghĩa:help oneself
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contain oneself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish